cong ty dich thuat
Chào mừng đến với Hỏi đáp - Công ty Dịch thuật, dịch công chứng, nơi bạn có thể đặt câu hỏi và nhận được câu trả lời từ những thành viên khác trong cộng đồng.
+1 thích

109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến 

110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu  

111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến 

112. Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội 

114. Commander: sĩ quan chỉ huy 

115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy 

116. Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công 

117. Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội 

119. Comrade: đồng chí /chiến hữu 

120. Concentration camp: trại tập trung  

121. Convention, agreement: hiệp định 

122. Counter-attack: phản công 

123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích 

124. Court martial: toà án quân sự 

125. Crack troops: tinh binh 

126. Crash: sự rơi (máy bay) 

127. Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm 

128. Curtain-fire: lưới lửa 

129. Deadly weapon: vũ khí giết người 

130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ  

131. Defense line: phòng tuyến 

132. Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm 

133. Demilitarization: phi quân sự hoá

134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai 

135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ 

136. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ) 

137. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn 

138. Disarmament: giải trừ quân bị 

139. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường 

140. Drill: sự tập luyện 

141. Drill-ground: bãi tập, thao trường 

142. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện 

143. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh) 

144. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận) 

145. Faction, side: phe cánh 

146. Factions and parties: phe phái 

147. Field hospital: bệnh viện dã chiến 

148. Field marshal: thống chế . . .  đại nguyên soái 

149. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến 

150. Field-officer: sĩ quan cấp tá  

151.  Fighting trench: chiến hào 

152.  First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy 

153.  Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc 

154.  Flak: hoả lực phòng không 

155.  Flak jacket: áo chống đạn 

156.  Flight recorder: hộp đen trong máy bay 

157.  Front lines: tiền tuyến 

158.  Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót) 

159.  General: Đại tướng 

160.  General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh  

161.  General of the Air Force: Thống tướng Không quân 

162.  General of the Army: Thống tướng Lục quân 

163.  General staff: bộ tổng tham mưu 

164.  Genocide: tội diệt chủng 

165.  Grenade: lựu đạn 

166.  Ground forces: lục quân 

167.  Guerrilla: du kích, quân du kích 

168.  Guerrilla warfare: chiến tranh du kích 

169.  Guided missile: tên lửa điều khiển 

170.  Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery  

171.  Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng 

172.  Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì .  .  .  mìn tự kích nổ 

173.  Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn .  .  .  sự nổi dậy, sự nổi loạn 

174.  Intelligence bureau .  .  .  intelligence department: vụ tình báo 

175.  Interception: đánh chặn 

đã hỏi trong Từ vựng dịch thuật bởi

1 Câu trả lời

0 k thích

176.  Jet plane: máy bay phản lực 

177.  Land force: lục quân 

178.  Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ 

179.  Landing troops: quân đổ bộ 

180.  Liaison officer: sĩ quan liên lạc  

181.  Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá 

182.  Lieutenant General: Trung tướng 

183.  Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân 

184.  Line of march: đường hành quân 

185.  Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá 

186.  Major General: Thiếu tướng 

187.  Master sergeant .  .  .  first sergeant: trung sĩ nhất 

188.  Mercenary: lính đánh thuê 

189.  Military attaché: tùy viên quân sự 

190.  Military base: căn cứ quân sự  

191.  Military operation: hành binh 

192.  Militia: dân quân 

193.  Minefield: bãi mìn 

194.  Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng 

195.  Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến 

196.  Non-commissioned officer: hạ sĩ quan 

197.  Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám) 

198.  Parachute troops: quân nhảy dù 

199.  Paramilitary: bán quân sự 

220.  To boast, to brag: khoa trương  

221.  To bog down: sa lầy 

222.  To declare war on (against, upon): tuyên chiến với 

223.  To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích 

224.  To postpone (military) action: hoãn binh 

225.  Veteran troops: quân đội thiện chiến 

226.  Vice Admiral: Phó Đô đốc 

227.  Vanguard: Quân Tiên Phong 2

28.  Warrant-officer: chuẩn uý 

229.  Zone of operations: khu vực tác chiến 

230.  Ministry of defence: bộ Quốc phòng 

trả lời bởi
...