• Đăng ký
cong ty dich thuat
Chào mừng đến với Hỏi đáp - Công ty Dịch thuật, dịch công chứng, nơi bạn có thể đặt câu hỏi và nhận được câu trả lời từ những thành viên khác trong cộng đồng.

Một số thuật ngữ Tiếng Anh về hồ sơ thầu

0 k thích
Advance Payment : Tạm ứng
Advance Payment Security : Bảo đảm tạm ứng
Alternative proposals by Bidders : Hồ sơ dự thầu/đề xuất thay thế của Nhà thầu
Amendment of Bidding Documents : Sửa đổi Hồ sơ mời thầu
An eligible bidder : Một nhà thầu hợp lệ

Bid : Hồ sơ dự thầu, đơn dự thầu
Bid prices : Giá dự thầu
Bid Security : Bảo đảm dự thầu

Bid validity : Hiệu lực của hồ sơ dự thầu
Bidding Data/Contract Data : Dữ liệu đấu thầu
Bidding documents : Hồ sơ mời thầu
Bill of Quantities/Activity Schedule : Biểu tiên lượng

Clarification of Bidding Documents : Làm rõ Hồ sơ mời thầu
Content : Mục lục, nội dung
Content of Bidding Documents : Nội dung của Hồ sơ mời thầu
Contract Agrrement : Thỏa thuận Hợp đồng
Cost of bidding : chi phí dự thầu
Currencies of Bid : Đồng tiền của Hồ sơ dự thầu

Documents comprising the Bid : Các tài liệu trong Hồ sơ dự thầu
Drawings : Các bản vẽ

Equipment : Thiết bị

Form of Bid : Mẫu đơn dự thầu
Format and signing of Bid : Quy cách và chữ ký trong Hồ sơ dự thầu

General conditions of Contract : Các điều kiện chung của Hợp đồng

Instructions to Bidders : Chỉ dẫn đối với Nhà thầu
Invitation for Bids : Thông báo mời thầu
language of Bids : Ngôn ngữ của Hồ sơ dự thầu

Materials : Nguyên vật liệu, vật tư

Payment : thanh toán
Performance Security : Bảo đảm thực hiện Hợp đồng
Pre - Bid meeting : họp tiền(trước) đấu thầu
Preparation of Bids : Chuẩn bị Hồ sơ dự thầu

Qualification of the bidder : Năng lực của nhà thầu

Scope of bid : Phạm vi đấu thầu
Service : dịch vụ
Site : Công trường, hiện trường
Site visit : Tham quan hiện trường
Source of funds : Nguồn vốn
Special conditions of Contract : Các điều kiện cụ thể của Hợp đồng

Technical Specifications : Chỉ dẫn kỹ thuật
Award of contract : trao hợp đồng

Bid evaluation : Đánh giá hồ sơ dự thầu, xét thầu
Bid opening : mở thầu

Clarification of bids : Làm rõ hồ sơ dự thầu
Conversion to single currency : chuyển đổi về một đồng tiền chung
Correction of errors : sửa lỗi

Deadline for submission of bids : thời hạn nộp hồ sơ dự thầu
Determination of responsiveness : xác định sự đáp ứng (của hồ sơ dự thầu)

Employer's right to accept any bid and to reject any or all bids : Chủ đầu tư có quyền chấp nhận bất kỳ hồ sơ nào và loại bất kỳ hoặc tất cả các hồ sơ dự thầu
Evaluation and comparison of bids : đánh giá và so sánh hồ sơ dự thầu

Late bids : hồ sơ dự thầu nộp muộn

Marking of bids : đánh dấu ( đề phong bì) hồ sơ dự thầu
Modification of bids : Sửa đổi hồ sơ dự thầu

Notification of award : thông báo trúng thầu

Performance security : bảo đảm thực hiện hợp đồng
Preference for domestic bidders : ưu tiên nhà thầu trong nước
Preliminary examination of bids: đánh giá sơ bộ hồ sơ dự thầu
Process of bid evaluation to be confidential: quá trình xét thầu phải được bảo mật

Sealing of bids : niêm phong hồ sơ dự thầu
Signing of agreement : ký thỏa thuận hợp đồng
Submission of bids : nộp hồ sơ dự thầu

Withdrawal of bids : Rút hồ sơ dự thầu
Acceleration : Đẩy nhanh tiến độ
Acess to the site : ra vào công trường
Activity schedule : Biểu khối lượng công việc
Advance payment : Tạm ứng
Approval of the Contractor's temporary works: Phê duyệt các công trình tạm của Nhà thầu

Changes in Activity Schedule : Thay đổi lịch tiến độ
Communications : Các biện pháp thông tin liên lạc
Compensation events : Các trường hợp bồi thường
Completion date : Ngày hoàn thành
Completion of contract : Hoàn thành hợp đồng
Contract data: Dữ liệu Hợp đồng
Contract price : Giá Hợp đồng
Contractor to construct the Works : Nhà thầu phải thi công Công trình
Contractor's risks : Rủi ro của Nhà thầu
Correction of defects : Sửa chữa sai sót
Cost control : Kiểm soát chi phí
Cost of repairs : Chi phí sửa chữa
Currencies : Các loại tiền tệ

Dayworks: Công việc công nhật
Defect notice period : Thời gian thông báo về sai sót (tương đương với nghĩa là thời gian bảo hành)
Defects : Sai sót (kỹ thuật)
definitions : Các định nghĩa
Delegation : Đại diện
Discoveries : Những thứ phát hiện được (khi thi công)
Disputes: tranh chấp

Early warning : Cảnh báo trước
Employer's risks: Rủi ro của Chủ đầu tư
Extension of intended completion date : Gia hạn ngày hoàn thành dự kiến

Final account : Quyết toán

General conditions of Contract : Các điều kiện chung của Hợp đồng
Identifying defects : Phát hiện sai sót
Indemnities : Bồi thường
Insurance: Bảo hiểm
Interpretation : Diễn giải

Language and law : Ngôn ngữ và luật (áp dụng cho hợp đồng)
Letter of acceptance :Thư chấp thuận
Liquidated damages: Bồi thuờng thiệt hại

Management meeting : Họp quản lý, họp điều độ

Notice : Thông báo

Other contractors : Các nhà thầu khác

Payment certificate : Chứng nhận thanh toán
Payment upon termination : Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng
Personnel : Nhân sự
Possession of the site : Sở hữu công trường
Property : (Sở hữu) tài sản
Price adjustment : Điều chỉnh giá
Programme: Lịch tiến độ

Quality control : Kiểm soát chất lượng

Retension (money): Tiền giữ lại (ở mỗi kỳ thanh toán, thường để giữ bảo hành)
Record drawings : Bản vẽ hoàn công
Safety : An toàn
Securities: Các khoản bảo lãnh
Site investigation report :Báo cáo khảo sát hiện trường
Start date : Ngày khởi công
Subcontracting : Thầu phụ
Subcontractor : Nhà thầu phụ
Suspension of Work: Tạm ngừng thi công

Taking over : bàn giao
Tax : thuế
Temporary works: Các công trình tạm (của nhà thầu)
Termination : Ngừng, chấm dứt (hợp đồng)
Tests : Kiểm tra, thử nghiệm
The Works to be completed by the Intended Completion Date : Công trình phải được hoàn thành vào Ngày hoàn thành dự kiến
Time control : kiểm soát tiến độ

Uncorrected defects : Các sai sót không được sửa chữa

Variations : Các thay đổi ( Chủ đầu tư yêu cầu Nhà thầu thực hiện một công việc nào đó khác đi so với hợp đồng ban đầu)
đã hỏi trong Từ vựng dịch thuật bởi nguyendinhphuc

Hãy đăng nhập hoặc đăng ký để trả lời câu hỏi này.

...